Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 强大

强大

qiáng dà
Âm Hán-Việt: cường đại
HSK 3.0 cấp 5
hùng mạnh, lớn mạnh
powerful, strong

Ví dụ câu

这支球队非常强大。

Zhè zhī qiúduì fēicháng qiángdà.

Đội bóng này rất mạnh.

This team is very strong.

Cách dùng từ này

"强大" (hùng mạnh, lớn mạnh) là tính từ, nói sức mạnh tổng thể của đất nước, đội, tổ chức hoặc nội tâm: "国家 强大", "力量 强大". Khác "强壮" (khỏe mạnh về thân thể): người có cơ bắp thì nói "强壮", không nói "强大".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

强大 viết sang phồn thể là 強大 qiáng dà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →