Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大多

大多

dà duō
Âm Hán-Việt: đại đa
HSK 3.0 cấp 5
đa số, phần lớn
for the most part, many, most, the greater part, mostly

Ví dụ câu

学生大多喜欢运动。

Xuéshēng dàduō xǐhuān yùndòng.

Phần lớn học sinh thích thể thao.

Most students like sports.

Cách dùng từ này

“大多” (phần lớn, đa số) là phó từ, đứng sau chủ ngữ chỉ một nhóm và trước động từ: 学生 大多 喜欢 运动. Không đứng trước danh từ; muốn nói “phần lớn học sinh” ở đầu câu thì dùng “大部分”: 大部分 学生.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →