我正在学初级汉语。
Wǒ zhèngzài xué chūjí hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.
I am learning beginner Chinese.
"初级" (sơ cấp) là tính từ, dùng để chỉ mức độ học tập hoặc kỹ năng ở giai đoạn đầu, thường đứng trước danh từ như "汉语" (tiếng Trung) hoặc "课程" (khóa học). Thường xuất hiện trong cụm "初级汉语" (tiếng Trung sơ cấp). Lưu ý không nhầm với "高级" (cao cấp).
初级 viết sang phồn thể là 初級 chū jí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.