Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 升级

升级

shēng jí
Âm Hán-Việt: thăng cấp
HSK 3.0 cấp 5
nâng cấp, thăng cấp
upgrade, go up (in grade/etc.), escalate

Ví dụ câu

我的手机需要升级。

Wǒ de shǒujī xūyào shēngjí.

Điện thoại của tôi cần nâng cấp.

My phone needs an upgrade.

Cách dùng từ này

Động từ li hợp: nâng cấp (phần mềm, thiết bị); lên lớp, lên hạng; leo thang (mâu thuẫn). Hay gặp: 手机 需要 升级 (điện thoại cần nâng cấp), 系统 升级, 矛盾 升级 (mâu thuẫn leo thang). Đừng nhầm với 升值 (tăng giá trị, nói về tiền tệ, tài sản).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

升级 viết sang phồn thể là 升級 shēng jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →