他急得不得了。
Tā jí de bùdéliǎo.
Anh ấy sốt ruột không chịu được.
He is extremely anxious.
"不得了" (ghê lắm, nghiêm trọng) có hai cách dùng chính. Làm bổ ngữ chỉ mức độ cực cao sau "động từ/tính từ + 得": "急 得 不得了" (sốt ruột vô cùng), "高兴 得 不得了" (vui không tả xiết). Đứng một mình làm câu cảm thán thì nghĩa là "nguy rồi, gay to": "不得了 了!" Đây không phải phủ định kiểu "không được".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.