Hanzi GenzTừ ghép HSK › 坚持
坚持
jiān chí
Âm Hán-Việt: kiên trì
HSK 3.0 cấp 3
kiên trì, bền bỉ
to persevere with

Ví dụ câu

他坚持每天跑步锻炼。

Tā jiānchí měitiān pǎobù duànliàn.

Anh ấy kiên trì chạy bộ tập thể dục mỗi ngày.

He persists in running every day to exercise.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)