Hanzi GenzTừ ghép HSK › 加强
加强
jiā qiáng
Âm Hán-Việt: gia càng
HSK 3.0 cấp 3
tăng cường
to reinforce

Ví dụ câu

加强国际合作是必要的。

Jiāqiáng guójì hézuò shì bìyào de.

Tăng cường hợp tác quốc tế là cần thiết.

Strengthening international cooperation is necessary.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)