Hanzi GenzTừ ghép HSK › 参加
参加
cān jiā
Âm Hán-Việt: tham gia
HSK 3.0 cấp 2
tham gia, tham dự
to participate

Ví dụ câu

你参加这次比赛了吗?

Nǐ cānjia zhè cì bǐsài le ma?

Bạn có tham gia cuộc thi lần này không?

Did you participate in this competition?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)