Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加油

加油

jiā yóu
Âm Hán-Việt: gia du
HSK 3.0 cấp 4
cố lên! cổ vũ; đổ xăng
Go! (to cheer sb on); to make an extra effort; to refuel

Ví dụ câu

考试加油!

Kǎoshì jiāyóu!

Thi cố lên!

Good luck on your exam!

Cách dùng từ này

"加油" là động từ li hợp, có hai nghĩa. Nghĩa gốc là đổ xăng: "给 车 加油", "去 加油站 加油". Nghĩa hay gặp là cổ vũ, "cố lên": "加油!", "考试 加油". Cổ vũ ai thì dùng khuôn "给 + người + 加油" hoặc "为 + người + 加油".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →