Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加入

加入

jiā rù
Âm Hán-Việt: gia nhập
HSK 3.0 cấp 4
tham gia, gia nhập
join, accede to

Ví dụ câu

我想加入这个俱乐部。

Wǒ xiǎng jiārù zhège jùlèbù.

Tôi muốn tham gia câu lạc bộ này.

I want to join this club.

Cách dùng từ này

"加入" (tham gia, gia nhập) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ tổ chức, nhóm, câu lạc bộ. Thường đi kèm với các danh từ như "团队" (đội), "俱乐部" (câu lạc bộ). Người Việt hay nhầm lẫn với "参加"; "加入" nhấn mạnh việc trở thành thành viên, còn "参加" nhấn mạnh việc tham dự hoạt động.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →