Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 加上

加上

jiā shàng
Âm Hán-Việt: gia thượng
HSK 3.0 cấp 4
cộng thêm, thêm vào
conj.: in addition (to)

Ví dụ câu

加上这个,一共十块。

Jiāshàng zhège, yígòng shí kuài.

Cộng thêm cái này, tổng cộng mười đồng.

Plus this, it's ten yuan in total.

Cách dùng từ này

"加上" (cộng thêm) là động từ, đứng trước phần được cộng: "加上 这个, 一共 十 块". Nó còn đứng đầu vế sau để nêu thêm một lý do, nghĩa "thêm vào đó", hay dùng dạng "再 加上": "天气 不好, 再 加上 堵车, 他 来 晚 了". Khác "加入" (tham gia, gia nhập).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →