Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 整天

整天

zhěng tiān
Âm Hán-Việt: chỉnh thiên
HSK 3.0 cấp 3
cả ngày
all day long

Ví dụ câu

他整天都在工作。

Tā zhěngtiān dōu zài gōngzuò.

Anh ấy cả ngày đều làm việc.

He works all day.

Cách dùng từ này

"整天" (suốt cả ngày) là danh từ chỉ thời gian, đứng trước động từ: "他 整天 都 在 工作". Trong khẩu ngữ thường mang ý "lúc nào cũng", hơi phàn nàn: "整天 玩手机". Nói thời lượng đúng một ngày thì dùng "一整天".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →