春天花开了,很漂亮。
Chūntiān huā kāi le, hěn piàoliang.
Mùa xuân hoa nở, rất đẹp.
Flowers bloom in spring, very beautiful.
"春天" (mùa xuân) là danh từ chỉ thời gian. Làm chủ ngữ: "春天 来了"; hoặc đứng đầu câu làm trạng ngữ thời gian, trước động từ. Có thể thêm "今年", "明年" phía trước. Cặp với "夏天", "秋天", "冬天".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.