Hanzi GenzTừ ghép HSK › 春天
春天
chūn tiān
Âm Hán-Việt: xuân thiên
HSK 3.0 cấp 2
mùa xuân
spring (season)

Ví dụ câu

春天花开了,很漂亮。

Chūntiān huā kāi le, hěn piàoliang.

Mùa xuân hoa nở, rất đẹp.

Flowers bloom in spring, very beautiful.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)