Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 冬天

冬天

dōng tiān
Âm Hán-Việt: đông thiên
HSK 3.0 cấp 3
mùa đông
winter

Ví dụ câu

冬天很冷,要多穿衣服。

Dōngtiān hěn lěng, yào duō chuān yīfu.

Mùa đông rất lạnh, cần mặc thêm quần áo.

Winter is very cold, you need to wear more clothes.

Cách dùng từ này

“冬天” là danh từ chỉ mùa đông; làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ thời gian, thường ở đầu câu: 冬天很冷. Muốn nói vào mùa đông thì có thể thêm “在”, hoặc thêm “的时候”. Bốn mùa: 春天, 夏天, 秋天, 冬天. “冬季” cùng nghĩa nhưng thiên về văn viết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →