Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ: tốt, hiền lành; động từ: giỏi về. Nghĩa hiền tốt: 善良 (lương thiện), 友善 (thân thiện), 慈善 (từ thiện). Nghĩa giỏi: 善于 (giỏi về) + động từ, như giỏi giao tiếp, giỏi học hỏi. Nghĩa làm cho tốt hơn: 改善 (cải thiện), 完善 (hoàn thiện). 妥善 (thỏa đáng) là xử lý chu đáo, ổn thỏa.
他是一个善良的人。
Tā shì yí gè shànliáng de rén.
Anh ấy là một người tốt bụng.
He is a kind person.