Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 妥善

妥善

tuǒ shàn
Âm Hán-Việt: thoả thiện
HSK 3.0 cấp 7
thỏa đáng/chu đáo
appropriate

Ví dụ câu

要妥善处理各种矛盾。

Yào tuǒshàn chǔlǐ gèzhǒng máodùn.

Cần xử lý các mâu thuẫn một cách thỏa đáng.

Various conflicts need to be handled properly.

Cách dùng từ này

“妥善” là tính từ, nghĩa là thỏa đáng, chu đáo. Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ: “妥善 处理” (xử lý thỏa đáng), “妥善 安排”, “妥善 保管” (cất giữ cẩn thận). Gần nghĩa với “妥当”, nhưng “妥当” hay làm vị ngữ hoặc bổ ngữ (安排 得 很 妥当), còn “妥善” chủ yếu đứng trước động từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →