Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 审
shěn
HSK 3.0 cấp 7
kiểm tra; xem xét
to examine

Ví dụ câu

老师审了学生的作业。

Lǎoshī shěn le xuéshēng de zuòyè.

Giáo viên đã kiểm tra bài tập của học sinh.

The teacher reviewed the students' homework.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)