Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 损
sǔn
HSK 3.0 cấp 7
hư hỏng; giảm; thiệt hại
to decrease

Ví dụ câu

小心别损了书。

Xiǎoxīn bié sǔn le shū.

Cẩn thận đừng làm hỏng sách.

Be careful not to damage the book.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)