Chữ giản thể 摊 viết sang phồn thể là 攤.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: bày ra, trải phẳng trên một mặt — 摊在 bàn: trải sách ra bàn. Nghĩa khác là chia đều (tiền, việc) cho từng người. Danh từ: sạp, quầy bán hàng ven đường — 摊儿 (quầy hàng). Còn là lượng từ cho vũng (một vũng nước, một vũng bùn).
他把书摊在桌子上。
Tā bǎ shū tān zài zhuōzi shàng.
Anh ấy trải sách ra bàn.
He spread the books on the table.