Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 腾
téng
HSK 3.0 cấp 7
phi ngựa/bốc lên
to gallop

Ví dụ câu

他腾出时间帮我。

Tā téng chū shíjiān bāng wǒ.

Anh ấy dành thời gian giúp tôi.

He made time to help me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)