Động từ: đâm, chọc (bằng que, dao, ngón tay) — dùng que chọc vào lỗ, đâm một nhát. Khẩu ngữ còn có nghĩa là làm lộ chuyện ra, gây chuyện (nói toạc bí mật). Thường kèm 一下 hoặc 了 để chỉ một lần chọc.
他用刀捅了苹果一下。
Tā yòng dāo tǒng le píngguǒ yíxià.
Anh ấy dùng dao đâm quả táo một cái.
He poked the apple with a knife.