Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 涂
HSK 3.0 cấp 7
quét; tô màu
to apply (paint etc)

Ví dụ câu

她在墙上涂颜色。

Tā zài qiáng shàng tú yánsè.

Cô ấy tô màu lên tường.

She is painting the wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)