Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 未
wèi
HSK 3.0 cấp 7
chưa, chưa từng
not yet

Ví dụ câu

他未来过这里。

Tā wèi lái guò zhèlǐ.

Anh ấy chưa từng đến đây.

He has never been here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)