Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 虾
xiā
HSK 3.0 cấp 7
tôm
shrimp, prawn

Ví dụ câu

我吃了一只虾。

Wǒ chī le yī zhī xiā.

Tôi đã ăn một con tôm.

I ate a shrimp.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)