陷 là động từ: lún xuống, sa vào; danh từ 'hố, bẫy'. Một mình: 陷在泥里 (sa lầy trong bùn). Từ ghép: 陷入 (rơi vào — khó khăn, bế tắc), 陷阱 (cạm bẫy), 陷害 (hãm hại), 诬陷 (vu oan). 缺陷 là khiếm khuyết, thiếu sót.
车陷在泥里了。
Chē xiàn zài ní lǐ le.
Xe bị sa lầy trong bùn.
The car got stuck in the mud.