Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 卸
xiè
HSK 3.0 cấp 7
dỡ/tháo
to unload

Ví dụ câu

他卸下了行李。

Tā xiè xià le xíngli.

Anh ấy đã dỡ hành lý xuống.

He unloaded the luggage.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)