Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 需

需

xū
Âm Hán-Việt: nhu
HSK 3.0 cấp 5
cần, yêu cầu
to require

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên là 雨 (mưa), dưới là 而: trời đổ mưa thì ai cũng cần ô, cần chỗ trú, nhớ nghĩa cần. Ghép với 要 thành “需要”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“需” hầu như không đứng một mình trong khẩu ngữ; dùng qua “需要” (cần): “需要帮助” là cần giúp đỡ. “需要” vừa là động từ vừa là danh từ (nhu cầu). “需求” là nhu cầu, hay nói về thị trường, khách hàng; “必需” là thiết yếu. Phân biệt với “必须” (phải, bắt buộc): “必须” nói nghĩa vụ, “需要” nói cái cần có.

Ví dụ câu

你需要帮助吗?

Nǐ xūyào bāngzhù ma?

Bạn cần giúp đỡ không?

Do you need help?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「需」