Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 腰

腰

yāo
Âm Hán-Việt: yêu
HSK 3.0 cấp 5
eo, lưng
waist

Ví dụ câu

他扭了腰。

Tā niǔ le yāo.

Anh ấy bị trẹo eo.

He twisted his waist.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →