Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 腰
yāo
HSK 3.0 cấp 5
eo, lưng
waist

Ví dụ câu

他扭了腰。

Tā niǔ le yāo.

Anh ấy bị trẹo eo.

He twisted his waist.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)