Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陷入

陷入

xiàn rù
Âm Hán-Việt: hãm nhập
HSK 3.0 cấp 6
rơi vào/sa vào
to sink into

Ví dụ câu

他陷入了沉思。

Tā xiànrù le chénsī.

Anh ấy rơi vào trầm tư.

He fell into deep thought.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →