Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 缺陷

缺陷

quē xiàn
Âm Hán-Việt: khuyết hãm
HSK 3.0 cấp 6
khiếm khuyết/nhược điểm
defect

Ví dụ câu

每个人都有自己的缺陷。

Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de quēxiàn.

Mỗi người đều có khiếm khuyết của riêng mình.

Everyone has their own flaws.

Cách dùng từ này

"缺陷" (khiếm khuyết) là danh từ chỉ chỗ thiếu sót, hỏng hóc mang tính cấu tạo, nhất là của sản phẩm, cơ thể, thiết kế: "产品 有 缺陷", "设计 缺陷". Gần "缺点" (khuyết điểm): "缺点" dùng cho tính cách, cách làm thường ngày; "缺陷" nặng hơn, khó sửa hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →