Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 消

消

xiāo
Âm Hán-Việt: tiêu
HSK 3.0 cấp 7
tiêu; giảm; tan biến
to diminish

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Thủy (nước) chảy làm tan, kết hợp với tiêu (nhỏ dần) như nước làm mọi thứ biến mất, nhớ ‘tiêu, tan biến’.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: tan, mất dần đi; làm cho mất đi — 疼痛消了 là cơn đau đã tan. Hay gặp trong từ ghép: 消失 (biến mất); 取消 (hủy bỏ) chuyến bay, cuộc hẹn; 消化 (tiêu hóa); 消费 (tiêu dùng). Riêng 消息 (tin tức) là từ cố định, 消 không còn nghĩa tan.

Ví dụ câu

疼痛消了。

Téngtòng xiāo le.

Cơn đau đã tan biến.

The pain has subsided.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「消」