Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Thủy (nước) chảy làm tan, kết hợp với tiêu (nhỏ dần) như nước làm mọi thứ biến mất, nhớ ‘tiêu, tan biến’.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: tan, mất dần đi; làm cho mất đi — 疼痛消了 là cơn đau đã tan. Hay gặp trong từ ghép: 消失 (biến mất); 取消 (hủy bỏ) chuyến bay, cuộc hẹn; 消化 (tiêu hóa); 消费 (tiêu dùng). Riêng 消息 (tin tức) là từ cố định, 消 không còn nghĩa tan.
疼痛消了。
Téngtòng xiāo le.
Cơn đau đã tan biến.
The pain has subsided.