Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 消
xiāo
HSK 3.0 cấp 7
tiêu; giảm; tan biến
to diminish

Ví dụ câu

疼痛消了。

Téngtòng xiāo le.

Cơn đau đã tan biến.

The pain has subsided.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)