Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 邪

邪

xié
Âm Hán-Việt: tà
HSK 3.0 cấp 7
tà; xấu xa
evil, heretical, wicked

Cách dùng chữ này

邪 là tính từ: tà, không chính đáng, xấu xa. Từ ghép: 邪恶 (tà ác), 改邪归正 (bỏ tà theo chính, hoàn lương), 邪门歪道 (đường tà, cách làm bất chính). Khẩu ngữ 邪门 còn nghĩa 'kỳ quái, khó hiểu', dùng khi gặp chuyện lạ khó giải thích.

Ví dụ câu

不要学那些邪门歪道。

Bú yào xué nàxiē xiémén wāidào.

Đừng học những thứ tà đạo.

Don't learn those evil ways.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「邪」