Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陷害

陷害

xiàn hài
Âm Hán-Việt: hãm hại
HSK 3.0 cấp 7
gài bẫy/hãm hại
to entrap

Ví dụ câu

他被人陷害了。

Tā bèi rén xiànhài le.

Anh ấy bị người ta hãm hại.

He was framed by someone.

Cách dùng từ này

“陷害” là động từ, nghĩa là bày mưu hãm hại, gài tội cho người vô tội. Tân ngữ là người; rất hay dùng bị động: “被人 陷害 了” (bị người ta hãm hại). Gần nghĩa “诬陷” (vu oan), nhưng “诬陷” nhấn việc bịa chuyện để đổ tội, còn “陷害” rộng hơn, gồm mọi thủ đoạn gài bẫy. Khác “陷阱” (cái bẫy) là danh từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →