Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 碳
tàn
HSK 3.0 cấp 7
hóa học cacbon/than
carbon (chemistry)

Ví dụ câu

碳是一种化学元素。

Tàn shì yī zhǒng huàxué yuánsù.

Carbon là một nguyên tố hóa học.

Carbon is a chemical element.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)