Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 胎
tāi
HSK 3.0 cấp 7
thai nhi; thai; lốp xe
fetus

Ví dụ câu

她怀孕五个月了,胎很健康。

Tā huáiyùn wǔ gè yuè le, tāi hěn jiànkāng.

Cô ấy mang thai năm tháng rồi, thai rất khỏe.

She is five months pregnant, and the fetus is healthy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)