Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 素
HSK 3.0 cấp 7
chay; bình thường; vốn có
raw silk

Ví dụ câu

她只吃素菜。

Tā zhǐ chī sùcài.

Cô ấy chỉ ăn rau chay.

She only eats vegetarian dishes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)