Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 维修

维修

wéi xiū
Âm Hán-Việt: duy tu
HSK 3.0 cấp 5
sửa chữa/bảo dưỡng
maintenance (of equipment)

Ví dụ câu

他正在维修汽车。

Tā zhèngzài wéixiū qìchē.

Anh ấy đang sửa chữa ô tô.

He is repairing the car.

Cách dùng từ này

"维修" (sửa chữa, bảo dưỡng) là động từ, thường đi sau chủ ngữ và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần sửa, như "汽车" (ô tô), "设备" (thiết bị). Cấu trúc: "S + 维修 + O". Người học thường nhầm lẫn với "维护" (bảo vệ, duy trì), nhưng "维修" tập trung vào khâu sửa chữa kỹ thuật.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

维修 viết sang phồn thể là 維修 wéi xiū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →