我们正在装修房子。
Wǒmen zhèngzài zhuāngxiū fángzi.
Chúng tôi đang sửa nội thất nhà.
We are renovating the house.
"装修" là động từ, nghĩa là sửa nội thất, cải tạo nhà cửa. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần sửa ("房子", "办公室"...). Cấu trúc thường là "đang/đã + 装修 + đối tượng". Người học thường nhầm lẫn với "装饰" (trang trí), nhưng "装修" nhấn mạnh vào công việc xây dựng, lắp đặt.
装修 viết sang phồn thể là 裝修 zhuāng xiū.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.