Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 装修

装修

zhuāng xiū
Âm Hán-Việt: trang tu
HSK 3.0 cấp 5
sửa sang, trang trí (nhà cửa, nội thất)
repair, renovate (house/etc.), decorate, renovate (house, etc.), renovate, furnish, renovation, fit

Ví dụ câu

我们正在装修房子。

Wǒmen zhèngzài zhuāngxiū fángzi.

Chúng tôi đang sửa nội thất nhà.

We are renovating the house.

Cách dùng từ này

"装修" là động từ, nghĩa là sửa nội thất, cải tạo nhà cửa. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần sửa ("房子", "办公室"...). Cấu trúc thường là "đang/đã + 装修 + đối tượng". Người học thường nhầm lẫn với "装饰" (trang trí), nhưng "装修" nhấn mạnh vào công việc xây dựng, lắp đặt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

装修 viết sang phồn thể là 裝修 zhuāng xiū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →