Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 改造

改造

gǎi zào
Âm Hán-Việt: cải tạo
HSK 3.0 cấp 6
cải tạo
to transform

Ví dụ câu

他们改造了旧房子。

Tāmen gǎizào le jiù fángzi.

Họ đã cải tạo ngôi nhà cũ.

They renovated the old house.

Cách dùng từ này

“改造” (cải tạo) là động từ, tân ngữ là nhà cửa, công trình, môi trường, cả con người: “他们 改造 了 旧 房子”, “改造 环境”. Khác “改变” (thay đổi nói chung) và “改进” (cải tiến cho tốt hơn): “改造” là sửa sang lớn, làm thay đổi cấu trúc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →