Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bước đi (辶) mang tin (告) → làm, chế tạo
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: làm ra, chế tạo; gây nên — nhà máy này 造汽车 (sản xuất ô tô). Từ ghép: 制造 (chế tạo), 创造 (sáng tạo), 建造 (xây dựng); 造成 (gây ra) thường đi với hậu quả xấu. Khác 做 (làm) ở chỗ 造 dùng cho thứ lớn, cần kỹ thuật.
这家工厂造汽车。
Zhè jiā gōngchǎng zào qìchē.
Nhà máy này chế tạo ô tô.
This factory makes cars.