这家工厂制造汽车。
Zhè jiā gōngchǎng zhìzào qìchē.
Nhà máy này sản xuất ô tô.
This factory manufactures cars.
Động từ: chế tạo, sản xuất (bằng máy móc, quy mô lớn): 制造 汽车, 中国 制造 (sản xuất tại Trung Quốc). Nghĩa thứ hai hay gặp: gây ra, tạo ra điều xấu — 制造 麻烦 (gây phiền phức), 制造 矛盾. So với 制作: 制作 là làm thủ công, làm tác phẩm (制作 蛋糕).
制造 viết sang phồn thể là 製造 zhì zào.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.