Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 控制

控制

kòng zhì
Âm Hán-Việt: khống chế
HSK 3.0 cấp 5
kiểm soát, điều khiển
to control

Ví dụ câu

要控制好自己的情绪。

Yào kòngzhì hǎo zìjǐ de qíngxù.

Cần kiểm soát tốt cảm xúc của bản thân.

One needs to control their emotions well.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →