他们正在建造一座桥。
Tāmen zhèngzài jiànzào yí zuò qiáo.
Họ đang xây dựng một cây cầu.
They are building a bridge.
"建造" là động từ, nghĩa là xây, dựng nên một công trình hay vật thể cụ thể: cầu, nhà, tàu, tháp. Tân ngữ đứng sau, thường có lượng từ: "建造一座" + cầu/nhà. Gần nghĩa "建设" (xây dựng) nhưng "建设" dùng cho quy mô lớn và cả thứ trừu tượng như đất nước, thành phố; "建造" chỉ việc làm ra một công trình cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.