Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 创
chuàng
HSK 3.0 cấp 7
sáng tạo; tạo ra
to create, to found, wound

Ví dụ câu

他创了一个新公司。

Tā chuàng le yī gè xīn gōngsī.

Anh ấy sáng tạo một công ty mới.

He created a new company.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)