Hanzi GenzTừ ghép HSK › 创新
创新
chuàng xīn
Âm Hán-Việt: sáng tân
HSK 3.0 cấp 3
sáng tạo, đổi mới
to bring forth new ideas

Ví dụ câu

创新是企业发展的动力。

Chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de dònglì.

Sáng tạo là động lực phát triển của doanh nghiệp.

Innovation is the driving force of enterprise development.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)