Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重新

重新

chóng xīn
Âm Hán-Việt: trùng tân
HSK 3.0 cấp 4
lại, làm lại (từ đầu)
anew, again (from the start)

Ví dụ câu

我们重新开始吧。

Wǒmen chóngxīn kāishǐ ba.

Chúng ta bắt đầu lại nhé.

Let's start over.

Cách dùng từ này

"重新" (làm lại từ đầu) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ việc bắt đầu lại, ví dụ "重新开始". Thường đi kèm với các từ như "开始" (bắt đầu), "安排" (sắp xếp). Người học dễ nhầm "重新" với "重复" (lặp lại), trong khi "重新" nhấn mạnh việc làm mới, không chỉ lặp lại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →