Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重点

重点

zhòng diǎn
Âm Hán-Việt: trọng điểm
HSK 3.0 cấp 4
điểm trọng tâm
key point, focus; key, main

Ví dụ câu

这是今天的重点。

Zhè shì jīntiān de zhòngdiǎn.

Đây là điểm trọng tâm hôm nay.

This is today's focus.

Cách dùng từ này

"重点" (trọng điểm, điểm chính) là danh từ: "这 是 今天 的 重点", "抓住 重点" (nắm ý chính). Cũng đứng trước danh từ hoặc động từ: "重点 学校" (trường trọng điểm), "重点 介绍". Đừng lẫn với "重要" (quan trọng) là tính từ: nói "这个 很 重要".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

重点 viết sang phồn thể là 重點 zhòng diǎn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →