Hanzi GenzTừ ghép HSK › 特点
特点
tè diǎn
Âm Hán-Việt: đặc điểm
HSK 3.0 cấp 2
đặc điểm
characteristic (feature)

Ví dụ câu

这种植物有什么特点?

Zhè zhǒng zhíwù yǒu shénme tèdiǎn?

Loài thực vật này có đặc điểm gì?

What are the characteristics of this plant?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)