Hanzi GenzTừ ghép HSK › 特别
特别
tè bié
Âm Hán-Việt: đặc biệt
HSK 3.0 cấp 2
đặc biệt
unusual

Ví dụ câu

今天是个特别的日子。

Jīntiān shì ge tèbié de rìzi.

Hôm nay là một ngày đặc biệt.

Today is a special day.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)