Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分别

分别

fēn bié
Âm Hán-Việt: phân biệt
HSK 3.0 cấp 5
lần lượt, riêng từng; chia tay, phân biệt
respectively, separately; to part

Ví dụ câu

他们分别来自不同的城市。

Tāmen fēnbié lái zì bùtóng de chéngshì.

Họ lần lượt đến từ các thành phố khác nhau.

They come from different cities respectively.

Cách dùng từ này

"分别" có hai cách dùng. Làm động từ, nghĩa là chia tay, xa nhau, hoặc phân biệt. Làm phó từ, đứng trước động từ, nghĩa là "lần lượt, riêng từng người": "分别来自" (lần lượt đến từ), chỉ nhiều người hoặc nhiều vật cùng làm một việc nhưng mỗi cái ứng với một đối tượng riêng. Nghĩa phó từ này gặp nhiều trong bài đọc; đừng dịch máy móc thành "chia tay".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

分别 viết sang phồn thể là 分別 fēn bié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →